Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

languorously

/'læŋgərəsli/ phổ biến #36218
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

languorously

//

* phó từ
  • uể oải, lừ đừ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a languorous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...