Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laniary

/'læniəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laniary

/'læniəri/

tính từ

  • để xé (thức ăn)

danh từ

  • răng nanh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a pointed conical tooth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...