Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lankiness

/'læŋkinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lankiness

//

* danh từ
  • tình trạng gầy và cao lêu nghêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tall and thin physique

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...