Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanky

/'læɳki/ phổ biến #14028
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanky

/'læɳki/

tính từ

  • gầy và cao lêu nghêu
Định nghĩa tiếng Anh

s tall and thin and having long slender limbs s tall and thin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...