Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanoline

/'lænәli(:)n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanoline

//

* danh từ
  • lanolin, mỡ lông cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...