lantern-jawed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lantern-jawed
//
* tính từ- có cằm nhô
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a protruding jaw giving the face a gaunt appearance
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having a protruding jaw giving the face a gaunt appearance
Đang tải...