Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanthorn

/'læntәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanthorn

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) xem lantern
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Lantern.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...