lanugo
/lə'nju:gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lanugo
/lə'nju:gou/
danh từ
- (sinh vật học) lông tơ
Định nghĩa tiếng Anh
n the fine downy hair covering a human fetus; normally shed during the ninth month of gestation