Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanugo

/lə'nju:gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanugo

/lə'nju:gou/

danh từ

  • (sinh vật học) lông tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the fine downy hair covering a human fetus; normally shed during the ninth month of gestation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...