Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laotian

/lei'әuʃiәn/ phổ biến #26648
Biến thể từ laotians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laotian

//

* danh từ
  • adj
  • xem lao
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Laos or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...