Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapel

/lə'pel/ Collins ★ phổ biến #12066
Biến thể từ lapels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapel

/lə'pel/

danh từ

  • ve áo
Định nghĩa tiếng Anh

n. lap at the front of a coat; continuation of the coat collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...