Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapicide

/'læpisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapicide

/'læpisaid/

danh từ

  • thợ khắc đá, thợ khắc bia đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stonecutter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...