lapidify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapidify
/lə'pidifai/
ngoại động từ
- làm hoá đá
Định nghĩa tiếng Anh
v change into stone
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v change into stone
Đang tải...