Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapis lazuli

/'læpis'læzjulai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapis lazuli

/'læpis'læzjulai/

danh từ

  • đá da trời
  • màu xanh da trời
Định nghĩa tiếng Anh

An albuminous mineral of a rich blue color. Same as Lazuli, which see.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...