Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laplander

/'læplændә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laplander

//

* danh từ
  • người Láp (ở miền bắc Xcanđinavia, Phân lan và bán đảo Kola ở Bắc Nga)
  • ngôn ngữ của người Láp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A native or inhabitant of Lapland; -- called also Lapp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...