Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lappet

/'læpit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lappet

/'læpit/

danh từ

  • vạt áo, nếp áo
  • dái tai
  • yếm thịt (dưới cổ gà tây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small lap on a garment or headdress n. medium-sized hairy moths; larvae are lappet caterpillars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...