lapstrake
/'læpstreɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapstrake
//
* tính từ- có những tấm ván ghép chồng lên nhau* danh từ
- thuyền có những tấm ván ghép chồng lên nhau
Định nghĩa tiếng Anh
a. Made with boards whose edges lap one over another; clinker-built; -- said of boats.