Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapstrake

/'læpstreɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapstrake

//

* tính từ
  • có những tấm ván ghép chồng lên nhau* danh từ
  • thuyền có những tấm ván ghép chồng lên nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Made with boards whose edges lap one over another; clinker-built; -- said of boats.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...