Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapsus

/'læpsəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapsus

/'læpsəs/

danh từ

  • sự lầm lỡ, sự lầm lẫn
    • lapsus celami: sự viết lầm
    • lapsus linguae: sự nói lẫn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...