Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

larboard

/'lɑ:bəd/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền)

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the left side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...