Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larboard

/'lɑ:bəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larboard

/'lɑ:bəd/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền)

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the left side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...