larcener
/'lɑ:sinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
larcener
/'lɑ:sinə/
danh từ
- kẻ ăn cắp
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who commits larceny
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a person who commits larceny
Đang tải...