Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21379

larceny

/'lɑ:sni/

danh từ

  • (pháp lý) sự ăn cắp
Biến thể từ larcenies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of taking something from someone unlawfully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...