lardoon
/lɑ:dən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lardoon
/lɑ:dən/
danh từ
- mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phần
Định nghĩa tiếng Anh
n. A bit of fat pork or bacon used in larding.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A bit of fat pork or bacon used in larding.
Đang tải...