lardy-dardy
/'lɑ:di'dɑ:di/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lardy-dardy
/'lɑ:di'dɑ:di/
tính từ
- (từ lóng) màu mè, kiểu cách
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...