Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lares

/'leəri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lares

/'leəri:z/

danh từ số nhiều

  • ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Lar n. pl. See 1st Lar.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...