Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

large scale

/'lɑ:dʤ'skeil/

danh từ

  • phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
    • on a large_scale: trên quy mô rộng lớn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...