Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

large-hearted

/'lɑ:dʤ'hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

large-hearted

/'lɑ:dʤ'hɑ:tid/

tính từ

  • rộng rãi, rộng lượng, hào phóng
  • nhân từ, nhân hậu
Định nghĩa tiếng Anh

s showing or motivated by sympathy and understanding and generosity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...