large-mindedness
/'lɑ:dʤ'maindidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
large-mindedness
/'lɑ:dʤ'maindidnis/
danh từ
- sự nhìn xa thấy rộng
- tính rộng lượng
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...