Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

largeness

/'lɑ:dʤnis/ phổ biến #32840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

largeness

/'lɑ:dʤnis/

danh từ

  • sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
  • tính rộng râi (quan điểm...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính rộng lượng, tính hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. large or extensive in breadth or importance or comprehensiveness n. the property of having a relatively great size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...