Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larger-than-life

/'lɑ:dʒәðәn'laif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larger-than-life

//

  • thành ngữ large
  • larger-than-life
  • huênh hoang, khoác lác
    • a larger-than-life driver:anh tài xế khoác lác
  • thành ngữ large
    • larger-than-life:huênh hoang, khoác lác
    • a larger-than-life driver:anh tài xế khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

s very imposing or impressive; surpassing the ordinary (especially in size or scale)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...