Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

largess

/'lɑ:dʤes/ GRE phổ biến #25280
Biến thể từ largesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

largess

/'lɑ:dʤes/

danh từ

  • của làm phúc, của bố thí
  • sự hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gift or money given (as for service or out of benevolence); usually given ostentatiously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...