Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larghetto

/'lɑ:getou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larghetto

/'lɑ:getou/

tính từ & phó từ

  • (âm nhạc) rất chậm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (music) a composition or passage played in a slow tempo slightly faster than largo but slower than adagio s. (of tempo) less slow and broad than largo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...