Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larkingly

/'lɑ:kiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larkingly

/'lɑ:kiɳli/

phó từ

  • đùa nghịch, bông đùa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...