Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larviform

/'lɑ:vifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larviform

/'lɑ:vifɔ:m/

tính từ

  • hình ấu trùng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form or structure of a larva.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...