Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larynges

/'læriɳks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larynges

/'læriɳks/

danh từ

  • (giải phẫu) thanh quản
Định nghĩa tiếng Anh

n a cartilaginous structure at the top of the trachea; contains elastic vocal cords that are the source of the vocal tone in speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...