Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laryngitic

/,lærin'dʒitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laryngitic

//

* tính từ
  • thuộc viêm thanh quản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...