lasciviously
phổ biến #39874
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lasciviously
//
* phó từ- dâm dật, dâm dục, dâm đãng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a lascivious manner
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a lascivious manner
Đang tải...