Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lasciviousness

/lə'siviəsnis/ phổ biến #45254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lasciviousness

/lə'siviəsnis/

danh từ

  • tính dâm dật, tính dâm đâng; tính khiêu dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n feeling morbid sexual desire or a propensity to lewdness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...