Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28019

lassie

/'læsi/

danh từ

-(thân mật) cô gái, thiếu nữ
  • em yêu quí
Định nghĩa tiếng Anh

n a girl or young woman who is unmarried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...