Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lassoer

/'læsouə/

danh từ

  • người bắt bằng dây thòng lọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...