Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

last fiscal year

cụm từ

  • năm tài chính gần nhất
    • in the last fiscal year: trong năm tài chính vừa qua
    • during the last fiscal year: trong suốt năm tài chính gần nhất
    • compared to the last fiscal year: so với năm tài chính trước
  • năm tài khóa vừa qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...