Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

last month /læst mʌnθ/

cụm từ

  • tháng trước
    • last month: tháng trước
    • since last month: kể từ tháng trước
    • at the end of last month: vào cuối tháng trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...