Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

last rites

//

* danh từ
  • nghi lễ dành cho người sắp chết, lễ cầu siêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...