Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

last sleep

/'lɑ:st'sli:p/

danh từ

  • giấc ngàn thu
    • the long last_sleep: giấc ngàn thu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...