Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

last year

Nghĩa thường dùng

năm trước cụm từ

“Lan and I were in the same class last year.”Lan và tôi đã học cùng lớp năm trước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • năm trước
    • the previous year: năm trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...