Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

last-ditch

/'lɑ:st'ditʃ/

tính từ

  • cuối cùng một mất một còn
    • a last-ditch effort: cố gắng cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of something done as a final recourse (especially to prevent a crisis or disaster)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...