Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

last-mile /ˈlæst.maɪl/

adj./n.

  • chặng cuối (giao hàng từ kho đến tay người nhận)

ví dụ

Last-mile delivery is the costliest logistics stage. — Giao hàng chặng cuối là công đoạn tốn kém nhất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...