Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lasting happiness

Nghĩa thường dùng

hạnh phúc bền lâu cụm từ

“They found lasting happiness in their new home.”Họ đã tìm thấy hạnh phúc bền lâu trong ngôi nhà mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...