Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latakia

/.lætә'ki:ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latakia

//

* danh từ
  • thuốc lá latakia (hương thơm ngát ở Xiri)
Định nghĩa tiếng Anh

n. aromatic Turkish tobacco

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...