Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latchkey

/'lætʃki:/ phổ biến #33912
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latchkey

/'lætʃki:/

danh từ

  • chìa khoá rập ngoài
  • (nghĩa bóng) biểu tượng của sự giải phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. key for raising or drawing back a latch or opening an outside door

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...