Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latchstring

/'lætʃstriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latchstring

//

* danh từ
  • sợi dây buộc then cửa bên ngoài để nâng then lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. opener consisting of a string that can be passed through a hole in a door for raising the latch from outside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...