late fee
Nghĩa thường dùng
“A late fee of $25 is charged after the due date.”Phí trả trễ 25 đô sẽ bị tính sau ngày đến hạn.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A late fee of $25 is charged after the due date.”Phí trả trễ 25 đô sẽ bị tính sau ngày đến hạn.
Đang tải...